Ánh sáng tiếng Hàn là gì?
"ánh sáng" trong tiếng Hàn là 빛 (danh từ), 조명 (danh từ).
빛 Danh từ
bitTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ánh sáng, ánh.
- 물은 빛을 반사한다. Nước phản chiếu ánh sáng.
조명 Danh từ
jomyeong照明 · Hán Việt: CHIẾU MINHCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ánh sáng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ánh sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ánh sáng tiếng Hàn là gì?
"ánh sáng" trong tiếng Hàn là 빛 (bit) (danh từ), 조명 (jomyeong) (danh từ).