TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ánh sáng tiếng Hàn là gì?

"ánh sáng" trong tiếng Hàn là 빛 (danh từ), 조명 (danh từ).

빛 Danh từ

bitTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh sáng, ánh.

  • 물은 빛을 반사한다. Nước phản chiếu ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "빛": romaja, Hán Việt, cách chia →

조명 Danh từ

jomyeong照明 · Hán Việt: CHIẾU MINHCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ánh sáng.

Xem đầy đủ từ "조명": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ánh sáng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ánh sáng tiếng Hàn là gì?

"ánh sáng" trong tiếng Hàn là 빛 (bit) (danh từ), 조명 (jomyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.