Áp lực tiếng Hàn là gì?
"áp lực" trong tiếng Hàn là 압력 (danh từ), 스트레스 (danh từ).
압력 Danh từ
amnyeok壓力 · Hán Việt: ÁP LỰCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp lực.
스트레스 Danh từ
seuteureseuSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Áp lực, căng thẳng, xì-trét.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "áp lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Áp lực tiếng Hàn là gì?
"áp lực" trong tiếng Hàn là 압력 (amnyeok) (danh từ), 스트레스 (seuteureseu) (danh từ).