TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đưa ra tiếng Hàn là gì?

"đưa ra" trong tiếng Hàn là 내다 (động từ), 내놓다 (động từ), 내밀다 (động từ).

내다 Động từ

naedaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra, nộp, trả (tiền); tạo ra, gây ra (tiếng động, lửa); dành (thời gian).

Xem đầy đủ từ "내다": romaja, Hán Việt, cách chia →

내놓다 Động từ

naenotaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đưa ra, bày ra; bỏ ra (tiền); rao bán.

Xem đầy đủ từ "내놓다": romaja, Hán Việt, cách chia →

내밀다 Động từ

naemildaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chìa ra, đưa ra, thò ra.

Xem đầy đủ từ "내밀다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Đưa ra tiếng Hàn là gì?

"đưa ra" trong tiếng Hàn là 내다 (naeda) (động từ), 내놓다 (naenota) (động từ), 내밀다 (naemilda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.