TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đạt được tiếng Hàn là gì?

"đạt được" trong tiếng Hàn là 얻다 (động từ), 이루다 (động từ).

얻다 Động từ

eotdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được, thu được, giành được, kiếm được.

Xem đầy đủ từ "얻다": romaja, Hán Việt, cách chia →

이루다 Động từ

irudaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đạt được, thực hiện được (ước mơ, mục tiêu); tạo thành, hình thành.

Xem đầy đủ từ "이루다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đạt được" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đạt được tiếng Hàn là gì?

"đạt được" trong tiếng Hàn là 얻다 (eotda) (động từ), 이루다 (iruda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.