Đầu tiên tiếng Hàn là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Hàn là 첫째 (số từ), 첫 (định từ), 최초 (danh từ).
첫째 Số từ
cheotjjaeSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thứ nhất, đầu tiên; con cả.
첫 Định từ
cheotTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, đầu (첫 번째 — lần đầu tiên; 첫사랑 — mối tình đầu).
최초 Danh từ
choecho最初 · Hán Việt: TỐI SƠTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đầu tiên, sớm nhất.
Câu hỏi thường gặp
Đầu tiên tiếng Hàn là gì?
"đầu tiên" trong tiếng Hàn là 첫째 (cheotjjae) (số từ), 첫 (cheot) (định từ), 최초 (choecho) (danh từ).