Đốt tiếng Hàn là gì?
"đốt" trong tiếng Hàn là 태우다 (động từ), 쏘다 (động từ).
태우다 Động từ
tae'udaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, làm cháy.
쏘다 Động từ
ssodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đốt, chích.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đốt tiếng Hàn là gì?
"đốt" trong tiếng Hàn là 태우다 (tae'uda) (động từ), 쏘다 (ssoda) (động từ).