TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Đốt tiếng Hàn là gì?

"đốt" trong tiếng Hàn là 태우다 (động từ), 쏘다 (động từ).

태우다 Động từ

tae'udaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt, làm cháy.

Xem đầy đủ từ "태우다": romaja, Hán Việt, cách chia →

쏘다 Động từ

ssodaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đốt, chích.

Xem đầy đủ từ "쏘다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đốt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Đốt tiếng Hàn là gì?

"đốt" trong tiếng Hàn là 태우다 (tae'uda) (động từ), 쏘다 (ssoda) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.