Đồng nghiệp tiếng Hàn là gì?
"đồng nghiệp" trong tiếng Hàn là 동료 (danh từ).
동료 Danh từ
dongnyo同僚 · Hán Việt: ĐỒNG LIÊUCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đồng nghiệp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đồng nghiệp" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đồng nghiệp tiếng Hàn là gì?
"đồng nghiệp" trong tiếng Hàn là 동료 (dongnyo) (danh từ).