TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Động cơ tiếng Hàn là gì?

"động cơ" trong tiếng Hàn là 동기 (danh từ), 기관 (danh từ), 엔진 (danh từ).

동기 Danh từ

donggi動機 · Hán Việt: ĐỘNG CƠTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

Xem đầy đủ từ "동기": romaja, Hán Việt, cách chia →

기관 Danh từ

gigwan機關 · Hán Việt: CƠ QUANCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

Xem đầy đủ từ "기관": romaja, Hán Việt, cách chia →

엔진 Danh từ

enjinCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động cơ.

Xem đầy đủ từ "엔진": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "động cơ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Động cơ tiếng Hàn là gì?

"động cơ" trong tiếng Hàn là 동기 (donggi) (danh từ), 기관 (gigwan) (danh từ), 엔진 (enjin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.