Điều tra tiếng Hàn là gì?
"điều tra" trong tiếng Hàn là 조사하다 (động từ).
조사하다 Động từ
josahada調査하다 · Hán Việt: ĐIỀU TRATrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Điều tra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "điều tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Điều tra tiếng Hàn là gì?
"điều tra" trong tiếng Hàn là 조사하다 (josahada) (động từ).