Đi bộ tiếng Hàn là gì?
"đi bộ" trong tiếng Hàn là 걷다 (động từ), 걸어가다 (động từ), 가다 (động từ).
걷다 Động từ
geotdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi, đi bộ.
걸어가다 Động từ
georeogadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi, đi bộ.
가다 Động từ
gadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Đi bộ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "đi bộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Đi bộ tiếng Hàn là gì?
"đi bộ" trong tiếng Hàn là 걷다 (geotda) (động từ), 걸어가다 (georeogada) (động từ), 가다 (gada) (động từ).