Ảnh tiếng Hàn là gì?
"ảnh" trong tiếng Hàn là 사진 (danh từ), 영상 (danh từ).
사진 Danh từ
sajin寫眞 · Hán Việt: TẢ CHÂNSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hình, ảnh.
영상 Danh từ
yeongsang映像Cao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ảnh tiếng Hàn là gì?
"ảnh" trong tiếng Hàn là 사진 (sajin) (danh từ), 영상 (yeongsang) (danh từ).