TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ốm tiếng Hàn là gì?

"ốm" trong tiếng Hàn là 아프다 (tính từ), 병 (danh từ), 앓다 (động từ).

아프다 Tính từ

apeudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đau, ốm, bị bệnh.

Xem đầy đủ từ "아프다": romaja, Hán Việt, cách chia →

병 Danh từ

byeong病 · Hán Việt: BỆNHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh, ốm (병이 나다: bị ốm).

Xem đầy đủ từ "병": romaja, Hán Việt, cách chia →

앓다 Động từ

altaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ốm, mắc bệnh, đau.

Xem đầy đủ từ "앓다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ốm tiếng Hàn là gì?

"ốm" trong tiếng Hàn là 아프다 (apeuda) (tính từ), 병 (byeong) (danh từ), 앓다 (alta) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.