Ống nghe tiếng Hàn là gì?
"ống nghe" trong tiếng Hàn là 수화기 (danh từ).
수화기 Danh từ
suhwagi受話器 · Hán Việt: THỤ THOẠI KHÍTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ống nghe (điện thoại).
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ống nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ống nghe tiếng Hàn là gì?
"ống nghe" trong tiếng Hàn là 수화기 (suhwagi) (danh từ).