TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Ồ tiếng Hàn là gì?

"ồ" trong tiếng Hàn là 아 (thán từ), 어 (thán từ), 와 (thán từ).

아 Thán từ

aSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

Xem đầy đủ từ "아": romaja, Hán Việt, cách chia →

어 Thán từ

eoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, ôi, ối.

Xem đầy đủ từ "어": romaja, Hán Việt, cách chia →

와 Thán từ

waTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ồ, oa, uầy.

  • 와! 오랜만이다. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.
  • 와! 이게 얼마 만이야. Ồ! Đã từ lâu lâu lắm rồi.

Xem đầy đủ từ "와": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Ồ tiếng Hàn là gì?

"ồ" trong tiếng Hàn là 아 (a) (thán từ), 어 (eo) (thán từ), 와 (wa) (thán từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.