Ổ tiếng Hàn là gì?
"ổ" trong tiếng Hàn là 둥지 (danh từ).
둥지 Danh từ
dungjiCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tổ, ổ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ổ tiếng Hàn là gì?
"ổ" trong tiếng Hàn là 둥지 (dungji) (danh từ).