TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bàn phím tiếng Hàn là gì?

"bàn phím" trong tiếng Hàn là 자판 (danh từ).

자판 Danh từ

japan字板Cao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bàn phím.

Xem đầy đủ từ "자판": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bàn phím" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bàn phím tiếng Hàn là gì?

"bàn phím" trong tiếng Hàn là 자판 (japan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.