Bóng đá tiếng Hàn là gì?
"bóng đá" trong tiếng Hàn là 축구 (danh từ).
축구 Danh từ
chukgu蹴球 · Hán Việt: XÚC CẦUSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bóng đá.
- 축구를 하다 chơi bóng đá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bóng đá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bóng đá tiếng Hàn là gì?
"bóng đá" trong tiếng Hàn là 축구 (chukgu) (danh từ).