풋볼
putbol
[pʰut̚p͈o̞ɭ] giọng máy của trình duyệt
풋볼 nghĩa là bóng đá.
Nghĩa của 풋볼
Danh từ
- Bóng đá.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 풋볼
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ football
Câu hỏi thường gặp
풋볼 nghĩa là gì?
풋볼 (danh từ) nghĩa là bóng đá.
풋볼 đọc thế nào?
풋볼 đọc là putbol (romaja), IPA [pʰut̚p͈o̞ɭ].