TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

사커

sakeo [s͈a̠kʰʌ̹] giọng máy của trình duyệt

사커 nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

Nghĩa của 사커

Danh từ

  1. Bóng đá, bóng tròn, đá banh, túc cầu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 사커

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ soccer

Câu hỏi thường gặp

사커 nghĩa là gì?

사커 (danh từ) nghĩa là bóng đá, bóng tròn.

사커 đọc thế nào?

사커 đọc là sakeo (romaja), IPA [s͈a̠kʰʌ̹].

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.