TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bơi tiếng Hàn là gì?

"bơi" trong tiếng Hàn là 수영하다 (động từ).

수영하다 Động từ

suyeonghada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bơi, tắm.

  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi.

Xem đầy đủ từ "수영하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bơi tiếng Hàn là gì?

"bơi" trong tiếng Hàn là 수영하다 (suyeonghada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.