Bơi tiếng Hàn là gì?
"bơi" trong tiếng Hàn là 수영하다 (động từ).
수영하다 Động từ
suyeonghada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bơi, tắm.
- 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bơi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bơi tiếng Hàn là gì?
"bơi" trong tiếng Hàn là 수영하다 (suyeonghada) (động từ).