Bạo lực tiếng Hàn là gì?
"bạo lực" trong tiếng Hàn là 폭력 (danh từ).
폭력 Danh từ
pongnyeok暴力 · Hán Việt: BẠO LỰCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bạo lực.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bạo lực" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bạo lực tiếng Hàn là gì?
"bạo lực" trong tiếng Hàn là 폭력 (pongnyeok) (danh từ).