Bản ghi tiếng Hàn là gì?
"bản ghi" trong tiếng Hàn là 녹음 (danh từ), 기록 (danh từ).
녹음 Danh từ
nogeum錄音 · Hán Việt: LỤC ÂMTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản ghi, bản thu, bản thâu.
기록 Danh từ
girok記錄 · Hán Việt: KÝ LỤCCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bản ghi.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bản ghi tiếng Hàn là gì?
"bản ghi" trong tiếng Hàn là 녹음 (nogeum) (danh từ), 기록 (girok) (danh từ).