TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bản ghi tiếng Hàn là gì?

"bản ghi" trong tiếng Hàn là 녹음 (danh từ), 기록 (danh từ).

녹음 Danh từ

nogeum錄音 · Hán Việt: LỤC ÂMTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản ghi, bản thu, bản thâu.

Xem đầy đủ từ "녹음": romaja, Hán Việt, cách chia →

기록 Danh từ

girok記錄 · Hán Việt: KÝ LỤCCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bản ghi.

Xem đầy đủ từ "기록": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bản ghi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bản ghi tiếng Hàn là gì?

"bản ghi" trong tiếng Hàn là 녹음 (nogeum) (danh từ), 기록 (girok) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.