TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bảo tiếng Hàn là gì?

"bảo" trong tiếng Hàn là 말하다 (động từ), 말씀하다 (động từ).

말하다 Động từ

malhadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo.

  • 모두한테 말해. Bảo mọi người đi.
  • 톰에게 말해. Bảo với Tom đi.

Xem đầy đủ từ "말하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

말씀하다 Động từ

malsseumhadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kể, bảo.

  • 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn.

Xem đầy đủ từ "말씀하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bảo tiếng Hàn là gì?

"bảo" trong tiếng Hàn là 말하다 (malhada) (động từ), 말씀하다 (malsseumhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.