Bảo tiếng Hàn là gì?
"bảo" trong tiếng Hàn là 말하다 (động từ), 말씀하다 (động từ).
말하다 Động từ
malhadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, bảo.
- 모두한테 말해. Bảo mọi người đi.
- 톰에게 말해. Bảo với Tom đi.
말씀하다 Động từ
malsseumhadaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kể, bảo.
- 저희 어머니께서 괜찮다고 말씀하셨어요. Mẹ tôi bảo bà ấy ổn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bảo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bảo tiếng Hàn là gì?
"bảo" trong tiếng Hàn là 말하다 (malhada) (động từ), 말씀하다 (malsseumhada) (động từ).