TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Bối cảnh tiếng Hàn là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Hàn là 배경 (danh từ), 백그라운드 (danh từ).

배경 Danh từ

baegyeong背景 · Hán Việt: BỐI CẢNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

Xem đầy đủ từ "배경": romaja, Hán Việt, cách chia →

백그라운드 Danh từ

baekgeuraundeu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bối cảnh.

Xem đầy đủ từ "백그라운드": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Bối cảnh tiếng Hàn là gì?

"bối cảnh" trong tiếng Hàn là 배경 (baegyeong) (danh từ), 백그라운드 (baekgeuraundeu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.