Bối cảnh tiếng Hàn là gì?
"bối cảnh" trong tiếng Hàn là 배경 (danh từ), 백그라운드 (danh từ).
배경 Danh từ
baegyeong背景 · Hán Việt: BỐI CẢNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối cảnh.
백그라운드 Danh từ
baekgeuraundeu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối cảnh.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bối cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bối cảnh tiếng Hàn là gì?
"bối cảnh" trong tiếng Hàn là 배경 (baegyeong) (danh từ), 백그라운드 (baekgeuraundeu) (danh từ).