Bong bóng tiếng Hàn là gì?
"bong bóng" trong tiếng Hàn là 거품 (danh từ).
거품 Danh từ
geopumCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bong bóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "bong bóng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Bong bóng tiếng Hàn là gì?
"bong bóng" trong tiếng Hàn là 거품 (geopum) (danh từ).