Cô đơn tiếng Hàn là gì?
"cô đơn" trong tiếng Hàn là 외롭다 (tính từ).
외롭다 Tính từ
oeropdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cô đơn, lẻ loi.
- 외로워. Tôi cảm thấy cô đơn.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cô đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cô đơn tiếng Hàn là gì?
"cô đơn" trong tiếng Hàn là 외롭다 (oeropda) (tính từ).