TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cô giáo tiếng Hàn là gì?

"cô giáo" trong tiếng Hàn là 선생님 (danh từ), 선생 (danh từ), 교사 (danh từ).

선생님 Danh từ

seonsaengnim先生님 · Hán Việt: TIÊN SINHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thầy giáo, cô giáo, giáo viên; (gọi lịch sự) ông, bà, ngài.

  • 안녕하세요, 선생님. Xin chào, cô giáo.
  • 선생님, 안녕하세요. Xin chào, cô giáo.

Xem đầy đủ từ "선생님": romaja, Hán Việt, cách chia →

선생 Danh từ

seonsaeng先生 · Hán Việt: TIÊN SINHSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.

Xem đầy đủ từ "선생": romaja, Hán Việt, cách chia →

교사 Danh từ

gyosa敎師 · Hán Việt: GIÁO SƯCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giáo viên, cô giáo.

Xem đầy đủ từ "교사": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cô giáo tiếng Hàn là gì?

"cô giáo" trong tiếng Hàn là 선생님 (seonsaengnim) (danh từ), 선생 (seonsaeng) (danh từ), 교사 (gyosa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.