Cỏ tiếng Hàn là gì?
"cỏ" trong tiếng Hàn là 잡초 (danh từ), 풀.
잡초 Danh từ
japcho雜草 · Hán Việt: TẠP THẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cỏ.
풀
pulTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cỏ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Cỏ tiếng Hàn là gì?
"cỏ" trong tiếng Hàn là 잡초 (japcho) (danh từ), 풀 (pul).