TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Cửa sổ tiếng Hàn là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Hàn là 창문 (danh từ), 창 (danh từ), 창구 (danh từ).

창문 Danh từ

changmun窓門 · Hán Việt: SONG MÔNSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

  • 나는 신선한 공기를 들이려고 창문을 열었다. Tôi mở cửa sổ để không khí trong lành tràn vào.
  • 창문을 열다 Mở cửa sổ

Xem đầy đủ từ "창문": romaja, Hán Việt, cách chia →

창 Danh từ

chang窓 · Hán Việt: SONGCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "창": romaja, Hán Việt, cách chia →

창구 Danh từ

changgu窓口 · Hán Việt: SONG KHẨUCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cửa sổ.

Xem đầy đủ từ "창구": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Cửa sổ tiếng Hàn là gì?

"cửa sổ" trong tiếng Hàn là 창문 (changmun) (danh từ), 창 (chang) (danh từ), 창구 (changgu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.