Chạy tiếng Hàn là gì?
"chạy" trong tiếng Hàn là 뛰다 (động từ), 달리다 (động từ).
뛰다 Động từ
ttwidaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- 뛰어! Chạy!
달리다 Động từ
dallidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chạy.
- 네가 달린다. Bạn chạy.
- 너는 달린다. Bạn chạy.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chạy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chạy tiếng Hàn là gì?
"chạy" trong tiếng Hàn là 뛰다 (ttwida) (động từ), 달리다 (dallida) (động từ).