Chờ tiếng Hàn là gì?
"chờ" trong tiếng Hàn là 듣다 (động từ), 기다리다 (động từ).
듣다 Động từ
deutdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi cho.
기다리다 Động từ
gidaridaSơ cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chờ đợi, chờ, đợi.
- 톰은 기다렸어. Tom đã chờ đợi.
- 여기서 기다려. Chờ ở đây nhé.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chờ tiếng Hàn là gì?
"chờ" trong tiếng Hàn là 듣다 (deutda) (động từ), 기다리다 (gidarida) (động từ).