Che tiếng Hàn là gì?
"che" trong tiếng Hàn là 덮다 (động từ), 씌우다 (động từ).
덮다 Động từ
deopdaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che.
씌우다 Động từ
ssuiudaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Che.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "che" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Che tiếng Hàn là gì?
"che" trong tiếng Hàn là 덮다 (deopda) (động từ), 씌우다 (ssuiuda) (động từ).