TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Chiến binh tiếng Hàn là gì?

"chiến binh" trong tiếng Hàn là 전사 (danh từ).

전사 Danh từ

jeonsa戰士 · Hán Việt: CHIẾN SĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến sĩ, chiến binh, võ sĩ.

Xem đầy đủ từ "전사": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chiến binh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chiến binh tiếng Hàn là gì?

"chiến binh" trong tiếng Hàn là 전사 (jeonsa) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.