Con rối tiếng Hàn là gì?
"con rối" trong tiếng Hàn là 꼭두각시 (danh từ), 인형 (danh từ).
꼭두각시 Danh từ
kkokdugaksi giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con rối.
인형 Danh từ
inhyeong人形 · Hán Việt: NHÂN HÌNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Con rối.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Con rối tiếng Hàn là gì?
"con rối" trong tiếng Hàn là 꼭두각시 (kkokdugaksi) (danh từ), 인형 (inhyeong) (danh từ).