TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Con rối tiếng Hàn là gì?

"con rối" trong tiếng Hàn là 꼭두각시 (danh từ), 인형 (danh từ).

꼭두각시 Danh từ

kkokdugaksi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "꼭두각시": romaja, Hán Việt, cách chia →

인형 Danh từ

inhyeong人形 · Hán Việt: NHÂN HÌNHTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rối.

Xem đầy đủ từ "인형": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "con rối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Con rối tiếng Hàn là gì?

"con rối" trong tiếng Hàn là 꼭두각시 (kkokdugaksi) (danh từ), 인형 (inhyeong) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.