Dụng cụ tiếng Hàn là gì?
"dụng cụ" trong tiếng Hàn là 도구 (danh từ).
도구 Danh từ
dogu道具 · Hán Việt: ĐẠO CỤTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dụng cụ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dụng cụ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Dụng cụ tiếng Hàn là gì?
"dụng cụ" trong tiếng Hàn là 도구 (dogu) (danh từ).