TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gọi tiếng Hàn là gì?

"gọi" trong tiếng Hàn là 부르다 (động từ), 주문하다 (động từ).

부르다 Động từ

bureudaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, kêu.

Xem đầy đủ từ "부르다": romaja, Hán Việt, cách chia →

주문하다 Động từ

jumunhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọi, đặt.

  • 나는 전화로 피자를 주문했다. Tôi đã gọi pizza qua điện thoại.

Xem đầy đủ từ "주문하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọi tiếng Hàn là gì?

"gọi" trong tiếng Hàn là 부르다 (bureuda) (động từ), 주문하다 (jumunhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.