TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Gọt tiếng Hàn là gì?

"gọt" trong tiếng Hàn là 깎다 (động từ), 벗기다 (động từ), 까다 (động từ).

깎다 Động từ

kkakdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọt.

Xem đầy đủ từ "깎다": romaja, Hán Việt, cách chia →

벗기다 Động từ

beotgidaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọt.

Xem đầy đủ từ "벗기다": romaja, Hán Việt, cách chia →

까다 Động từ

kkadaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gọt.

Xem đầy đủ từ "까다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "gọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Gọt tiếng Hàn là gì?

"gọt" trong tiếng Hàn là 깎다 (kkakda) (động từ), 벗기다 (beotgida) (động từ), 까다 (kkada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.