TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giết người tiếng Hàn là gì?

"giết người" trong tiếng Hàn là 살인 (danh từ).

살인 Danh từ

sarin殺人 · Hán Việt: SÁT NHÂNCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giết người, vụ giết người, ám sát, vụ ám sát.

  • 그 남자는 살인으로 수배중이다. Người đàn ông bị truy nã về tội giết người.

Xem đầy đủ từ "살인": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giết người" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giết người tiếng Hàn là gì?

"giết người" trong tiếng Hàn là 살인 (sarin) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.