TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Giờ tiếng Hàn là gì?

"giờ" trong tiếng Hàn là 시 (danh từ), 시간 (danh từ).

시 Danh từ

si時 · Hán Việt: THỜISơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Giờ, tiếng.

  • 저는 내일 오전 6시에 체크아웃 하겠습니다. Tôi sẽ trả phòng vào 6 giờ sáng ngày mai.

Xem đầy đủ từ "시": romaja, Hán Việt, cách chia →

시간 Danh từ

sigan時間 · Hán Việt: THỜI GIANSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thời gian, giờ.

  • 더 시간이 필요해요. Tôi cần thêm thì giờ.

Xem đầy đủ từ "시간": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "giờ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Giờ tiếng Hàn là gì?

"giờ" trong tiếng Hàn là 시 (si) (danh từ), 시간 (sigan) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.