TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hôn tiếng Hàn là gì?

"hôn" trong tiếng Hàn là 키스하다 (động từ).

키스하다 Động từ

kiseuhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hôn, hun.

  • 너에게 키스하고 싶다. Anh muốn hôn em.
  • 그녀는 그의 뺨에 키스했다. Cô ấy đã hôn lên má anh ấy.

Xem đầy đủ từ "키스하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hôn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hôn tiếng Hàn là gì?

"hôn" trong tiếng Hàn là 키스하다 (kiseuhada) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.