Hẹn hò tiếng Hàn là gì?
"hẹn hò" trong tiếng Hàn là 사귀다 (động từ), 데이트 (danh từ).
사귀다 Động từ
sagwidaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẹn hò, hẹn gặp.
데이트 Danh từ
deiteuCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Hẹn hò, hẹn gặp.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hẹn hò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Hẹn hò tiếng Hàn là gì?
"hẹn hò" trong tiếng Hàn là 사귀다 (sagwida) (động từ), 데이트 (deiteu) (danh từ).