TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Hẹn hò tiếng Hàn là gì?

"hẹn hò" trong tiếng Hàn là 사귀다 (động từ), 데이트 (danh từ).

사귀다 Động từ

sagwidaCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹn hò, hẹn gặp.

Xem đầy đủ từ "사귀다": romaja, Hán Việt, cách chia →

데이트 Danh từ

deiteuCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Hẹn hò, hẹn gặp.

Xem đầy đủ từ "데이트": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "hẹn hò" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Hẹn hò tiếng Hàn là gì?

"hẹn hò" trong tiếng Hàn là 사귀다 (sagwida) (động từ), 데이트 (deiteu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.