TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Học tiếng Hàn là gì?

"học" trong tiếng Hàn là 배우다 (động từ), 공부하다 (động từ), 학 (hậu tố).

배우다 Động từ

bae'udaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học, tập, học tập.

  • 나 열여섯 살 때 오토바이 타는 법 배웠어. Tôi đã học cách lái xe máy khi tôi mười sáu tuổi.
  • 톰은 지난 여름에 수영하는 법을 배웠어. Hè năm ngoái Tom đã học bơi.

Xem đầy đủ từ "배우다": romaja, Hán Việt, cách chia →

공부하다 Động từ

gongbuhada工夫하다 · Hán Việt: CÔNG PHUSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học.

  • 같이 공부해요! Hãy học cùng nhau nào!
  • 함께 공부해요! Hãy học cùng nhau nào!

Xem đầy đủ từ "공부하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

학 Hậu tố

hak學 · Hán Việt: HỌC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Học.

Xem đầy đủ từ "학": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Học tiếng Hàn là gì?

"học" trong tiếng Hàn là 배우다 (bae'uda) (động từ), 공부하다 (gongbuhada) (động từ), 학 (hak) (hậu tố).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.