TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khí cầu tiếng Hàn là gì?

"khí cầu" trong tiếng Hàn là 풍선 (danh từ), 기구 (danh từ).

풍선 Danh từ

pungseon風船 · Hán Việt: PHONG THUYỀN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.

Xem đầy đủ từ "풍선": romaja, Hán Việt, cách chia →

기구 Danh từ

gigu氣球 · Hán Việt: KHÍ CẦUCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khí cầu, bóng bay, bong bóng, khinh khí cầu.

Xem đầy đủ từ "기구": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khí cầu" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khí cầu tiếng Hàn là gì?

"khí cầu" trong tiếng Hàn là 풍선 (pungseon) (danh từ), 기구 (gigu) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.