TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Không còn tiếng Hàn là gì?

"không còn" trong tiếng Hàn là 더 (phó từ), 없다 (tính từ).

더 Phó từ

deoSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không còn, chẳng còn.

  • 나는 더 이상 영감을 받지 못한다. Tôi không còn cảm hứng nữa

Xem đầy đủ từ "더": romaja, Hán Việt, cách chia →

없다 Tính từ

eopdaSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Không có, không còn; không ở (đâu đó).

Xem đầy đủ từ "없다": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "không còn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Không còn tiếng Hàn là gì?

"không còn" trong tiếng Hàn là 더 (deo) (phó từ), 없다 (eopda) (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.