TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Khoảng tiếng Hàn là gì?

"khoảng" trong tiếng Hàn là 공간 (danh từ), 대략 (phó từ).

공간 Danh từ

gonggan空間 · Hán Việt: KHÔNG GIANTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chỗ, không gian.

Xem đầy đủ từ "공간": romaja, Hán Việt, cách chia →

대략 Phó từ

daeryak大略 · Hán Việt: ĐẠI LƯỢCCao cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khoảng, chừng.

Xem đầy đủ từ "대략": romaja, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "khoảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Khoảng tiếng Hàn là gì?

"khoảng" trong tiếng Hàn là 공간 (gonggan) (danh từ), 대략 (daeryak) (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.