TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

Lái xe tiếng Hàn là gì?

"lái xe" trong tiếng Hàn là 몰다 (động từ), 운전하다 (động từ), 운전 (danh từ).

몰다 Động từ

moldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, lái xe.

Xem đầy đủ từ "몰다": romaja, Hán Việt, cách chia →

운전하다 Động từ

unjeonhada giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lái, lái xe.

  • 톰이 운전했어. Tom đã lái xe.

Xem đầy đủ từ "운전하다": romaja, Hán Việt, cách chia →

운전 Danh từ

unjeon運轉 · Hán Việt: VẬN CHUYỂNSơ cấp giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Việc lái xe (운전하다: lái xe).

  • 운전 면허 없으세요? Bạn có bằng lái xe không?
  • 톰은 운전을 한다. Tom lái xe.

Xem đầy đủ từ "운전": romaja, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lái xe tiếng Hàn là gì?

"lái xe" trong tiếng Hàn là 몰다 (molda) (động từ), 운전하다 (unjeonhada) (động từ), 운전 (unjeon) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.