운전
Lưu ý: âm Hán Việt “vận chuyển” — nghĩa tiếng Việt khác: 운전 nghĩa là việc lái xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.
운전 nghĩa là việc lái xe.
Nghĩa của 운전
Danh từ
- Việc lái xe (운전하다: lái xe). (biên soạn)
Từ phái sinh, từ cùng gốc với 운전
Câu ví dụ với 운전
- 톰은 운전을 한다. Tom lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363437
- 운전 면허 없으세요? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105178
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ 運轉 — driving
Câu hỏi thường gặp
운전 nghĩa là gì?
운전 (danh từ) nghĩa là việc lái xe.
운전 đọc thế nào?
운전 đọc là unjeon (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹n].
Âm Hán Việt của 운전 là gì?
운전 viết bằng chữ Hán là 運轉, âm Hán Việt "vận chuyển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận chuyển" trong tiếng Việt — 운전 nghĩa là việc lái xe.