TuDien.NgonNguHan.comTừ điển Hàn – Việt · Việt – Hàn

운전

Sơ cấp Trong 5.000 từ thông dụng nhất
unjeon [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹n] giọng máy của trình duyệt
Chữ Hán · âm Hán Việt 運轉 VẬN CHUYỂN 運 vận·轉 chuyển

Lưu ý: âm Hán Việt “vận chuyển” — nghĩa tiếng Việt khác: 운전 nghĩa là việc lái xe. Đừng hiểu theo âm Hán Việt.

운전 nghĩa là việc lái xe.

Nghĩa của 운전

Danh từ

  1. Việc lái xe (운전하다: lái xe). (biên soạn)

Từ phái sinh, từ cùng gốc với 운전

Câu ví dụ với 운전

  • 톰은 운전을 한다. Tom lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8363437
  • 운전 면허 없으세요? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11105178

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 運轉 — driving

Câu hỏi thường gặp

운전 nghĩa là gì?

운전 (danh từ) nghĩa là việc lái xe.

운전 đọc thế nào?

운전 đọc là unjeon (romaja), IPA [ˈu(ː)ɲd͡ʑʌ̹n].

Âm Hán Việt của 운전 là gì?

운전 viết bằng chữ Hán là 運轉, âm Hán Việt "vận chuyển". Lưu ý: nghĩa tiếng Hàn khác nghĩa của "vận chuyển" trong tiếng Việt — 운전 nghĩa là việc lái xe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách từ học tiếng Hàn của Viện Quốc ngữ Quốc gia Hàn Quốc (국립국어원 「한국어 학습용 어휘 목록」 2003, KOGL loại 1) cho cấp độ; âm Hán Việt đối chiếu CVDICT (CC BY-SA 4.0) và Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.