Lạ tiếng Hàn là gì?
"lạ" trong tiếng Hàn là 낯설다 (tính từ).
낯설다 Tính từ
natseoldaTrung cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạ lùng, lạ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lạ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lạ tiếng Hàn là gì?
"lạ" trong tiếng Hàn là 낯설다 (natseolda) (tính từ).