Lặp lại tiếng Hàn là gì?
"lặp lại" trong tiếng Hàn là 되풀이하다 (động từ), 반복하다 (động từ).
되풀이하다 Động từ
doepurihadaCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp, lặp lại.
반복하다 Động từ
banbokhada giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lặp, lặp lại.
- 몇 번을 반복해야 하나요? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
- 몇 번을 반복해야 해? Tôi cần phải lặp lại điều này bao nhiêu lần nữa?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lặp lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lặp lại tiếng Hàn là gì?
"lặp lại" trong tiếng Hàn là 되풀이하다 (doepurihada) (động từ), 반복하다 (banbokhada) (động từ).