Lời tựa tiếng Hàn là gì?
"lời tựa" trong tiếng Hàn là 머리말 (danh từ).
머리말 Danh từ
meorimalCao cấp giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lời tựa.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lời tựa" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lời tựa tiếng Hàn là gì?
"lời tựa" trong tiếng Hàn là 머리말 (meorimal) (danh từ).